hình dạng

  1. d. Hình của một vật làm phân biệt với những vật khác loại. Cùng một hình dạng, nhưng khác nhau về kích thước. Thay hình đổi dạng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hình dạng"

hình dạng
Hai đứa trẻ xếp các khối gỗ thành nhiều hình dạng khác nhau.