hình hộp

  1. (math.) parallélépipède
    • hình hộp mặt thoi
      rhomboèdre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hình hộp"

hình hộp
Trong bài toán hình học, chúng ta cần tính thể tích của một hình hộp.