hí hoáy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Từ gợi tả dáng vẻ chăm chú, tỉ mỉ làm một việc gì đó, thường là việc nhỏ, đòi hỏi sự khéo léo và luôn tay. Từ này thường mang sắc thái thân mật, dùng để miêu tả hành động một cách sinh động, có phần hơi hài hước hoặc đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Em bé đang hí hoáy vẽ một bức tranh tặng mẹ.
- Cậu học trò hí hoáy ghi chép bài giảng của thầy giáo.
- Bà ngoại ngồi hí hoáy khâu lại chiếc áo bị sứt chỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "hí hoáy" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, khắc họa hình ảnh, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Có thể dùng độc lập để trả lời cho câu hỏi "Đang làm gì đấy?" khi muốn nhấn mạnh sự chăm chú, tỉ mỉ.
- "Con đang làm gì trong phòng lâu thế?" - "Con đang hí hoáy làm bài tập thủ công ạ."
Biến thể và từ gần giống
- Hì hục (đg.): Cũng là từ gợi tả sự chăm chỉ làm việc, nhưng thường nhấn mạnh vào sự vất vả, nặng nhọc hơn là sự tỉ mỉ.
- Cặm cụi (đg.): Chăm chú, miệt mài làm việc, trang trọng hơn "hí hoáy".
- Tỉ mẩn (t., đg.): Rất cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Cặm cụi: Miệt mài, chuyên tâm vào công việc.
- Tỉ mỉ: Làm việc cẩn thận, chú ý đến chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Qua loa: Làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
- Cẩu thả: Làm ẩu, thiếu thận trọng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Mặt hí hoáy": Cụm từ dùng để tả khuôn mặt đang rất tập trung, chăm chú vào việc gì đó.
- Nhìn mặt hí hoáy của con khi xếp hình mới thấy dễ thương làm sao.
- đg. Từ gợi tả dáng vẻ chăm chú làm việc gì luôn tay (thường là việc tỉ mỉ). Hí hoáy gọt bút chì. Hí hoáy ghi chép.