hòa khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Không khí êm đềm, thuận hòa trong các mối quan hệ: "Hòa khí" chỉ bầu không khí thân thiện, hòa thuận, không có sự xung đột, cãi vã giữa người với người.
- Khí hậu, thời tiết điều hòa, ôn hòa: (Nghĩa cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại) "Hòa khí" có thể chỉ trạng thái khí hậu ôn hòa, dễ chịu của trời đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các thành viên trong gia đình luôn giữ được hòa khí, không to tiếng với nhau.
- Buổi họp diễn ra trong hòa khí thân thiện, mọi người đều lắng nghe và tôn trọng ý kiến của nhau.
- Dù có bất đồng, họ vẫn cố gắng duy trì hòa khí chung để công việc không bị ảnh hưởng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữ/gìn giữ hòa khí": Hành động cố ý duy trì bầu không khí hòa thuận, tránh để xảy ra mâu thuẫn.
- Trong một tập thể, việc giữ hòa khí là rất quan trọng.
- "Bầu không khí đầy hòa khí": Cụm từ nhấn mạnh một môi trường hoặc tình huống rất thuận hòa.
- Lớp học luôn có một bầu không khí đầy hòa khí.
Biến thể và từ gần giống
- Hòa thuận (tính từ): Có quan hệ tốt đẹp, không xích mích.
- Gia đình họ sống rất hòa thuận.
- Hòa hợp (tính từ/danh từ): Phù hợp, ăn ý với nhau; sự phù hợp đó.
- Họ làm việc rất hòa hợp.
- Thuận hòa (tính từ): Yên ổn, hòa thuận.
- Mối quan hệ thuận hòa giữa hai nước.
Từ đồng nghĩa
- Hòa ái: Hòa thuận và yêu thương nhau (từ Hán Việt, trang trọng).
- Lục hòa: Sáu điều hòa hợp (từ Phật giáo, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cộng đồng tu tập).
- Đoàn kết: Thống nhất, gắn bó với nhau vì mục đích chung (nhấn mạnh sự thống nhất hành động hơn là bầu không khí).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": Nhấn mạnh sức mạnh của sự hòa thuận, đồng lòng trong gia đình (trong đó có yếu tố hòa khí).
- "Một sự nhịn, chín sự lành": Khuyên người ta nên nhường nhịn để giữ được sự yên ổn, hòa khí chung.
- hoà khí dt. 1. Không khí điều hoà: hoà khí của trời đất. 2. Không khí êm đềm thuận hoà: giữ hoà khí trong quan hệ bạn bè.