hô hoán

  1. Shout (for help...), scream (for help...)
    • Hô hoán hàng xóm bắt kẻ trộm
      To scream for help from one's neighbours to catch a burglar

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hô hoán
Người dân hô hoán để cảnh báo mọi người về đám cháy.