hôn ám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- U mê, mờ tối, không sáng suốt: "hôn ám" dùng để miêu tả trạng thái tinh thần mê muội, thiếu sáng suốt, hoặc tình cảnh tối tăm, không có ánh sáng của lý trí hay đạo lý.
- Tối tăm, đen tối (về mặt đạo đức hoặc trí tuệ): Từ này thường ám chỉ sự suy đồi, tha hóa, thiếu minh bạch và công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Triều đình hôn ám. (Triều đình mờ tối/u mê.)
- Thời kỳ hôn ám trong lịch sử. (Một thời kỳ tối tăm trong lịch sử.)
- Tư tưởng hôn ám không thể dẫn đường cho nhân dân. (Tư tưởng mê muội không thể dẫn đường cho nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hôn ám" thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc lời lẽ trang trọng, chỉ trích để phê phán một giai đoạn, một thể chế, hoặc một hệ tư tưởng lạc hậu, phản tiến bộ.
- Giai đoạn cai trị hôn ám của bạo chúa. (Giai đoạn cai trị tàn bạo và mê muội của bạo chúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Hôn quân (danh từ): Ông vua hôn ám, mê muội.
- Hôn mê (động từ/tính từ): Chỉ trạng thái bất tỉnh, mất ý thức (nghĩa khác biệt, cần phân biệt).
- U ám (tính từ): Tối tăm, ảm đạm (thường chỉ không gian hoặc bầu không khí).
- Mê muội (tính từ): Không tỉnh táo, không sáng suốt.
Từ đồng nghĩa
- U mê: Mê muội, không sáng suốt.
- Mờ tối: Không rõ ràng, tối tăm.
- Tối tăm: Thiếu ánh sáng, thiếu hiểu biết.
Từ trái nghĩa
- Sáng suốt: Tỉnh táo, minh mẫn.
- Minh bạch: Rõ ràng, trong sáng.
- Khai sáng: Có ánh sáng của trí tuệ, tiến bộ.
Lưu ý sử dụng
- "Hôn ám" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và thường có hàm ý phê phán mạnh mẽ. Từ này ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn viết, phân tích lịch sử, chính trị hoặc triết học.
- Cần phân biệt với từ "hôn mê" (trạng thái bất tỉnh) vì có chung yếu tố "hôn" nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
- U mê, mờ tối: Triều đình hôn ám.