hôn lễ

  1. Weđing
    • Hôn lễ sẽ cử hành tháng sau
      Thew wedding will be next month

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hôn lễ"

hôn lễ
Hai người trao nhẫn trong hôn lễ của họ.