hôtelier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ khách sạn: Người sở hữu hoặc quản lý một khách sạn.
- (Tôn giáo) Thầy tu tiếp khách: Trong các tu viện, người phụ trách việc đón tiếp và chăm sóc khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hôtelier a accueilli les clients avec un grand sourire. (Chủ khách sạn đã đón tiếp các vị khách với một nụ cười rạng rỡ.)
- Dans ce monastère, l'hôtelier est responsable des visiteurs. (Trong tu viện này, thầy tu tiếp khách chịu trách nhiệm đón tiếp người tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hôtelier de renom": chủ khách sạn nổi tiếng, có danh tiếng.
- Il est devenu un hôtelier de renom sur la Côte d'Azur. (Ông ấy đã trở thành một chủ khách sạn nổi tiếng ở vùng Riviera.)
Biến thể và từ gần giống
Hôtelière (danh từ giống cái): nữ chủ khách sạn.
- Elle est une hôtelière très compétente. (Bà ấy là một nữ chủ khách sạn rất có năng lực.)
Hôtellerie (danh từ giống cái):
- Ngành khách sạn, nghề kinh doanh khách sạn.
- Nhà trọ, khách sạn nhỏ (cổ xưa).
Từ đồng nghĩa
- Patron d'hôtel: chủ khách sạn.
- Gérant d'hôtel: người quản lý khách sạn.
tính từ
- xem hôtelerie 3
- Industrie hôtelièrecông nghiệp khách sạn
danh từ
- chủ khách sạn
danh từ giống đực
- (tôn giáo) thầy tu tiếp khách (trong các tu viện)