hôtelier

Học thuật
Thân thiện
hôtelier

L'hôtelier accueille les clients à la réception.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ khách sạn: Người sở hữu hoặc quảnmột khách sạn.
    • (Tôn giáo) Thầy tu tiếp khách: Trong các tu viện, người phụ trách việc đón tiếp chăm sóc khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hôtelier a accueilli les clients avec un grand sourire. (Chủ khách sạn đã đón tiếp các vị khách với một nụ cười rạng rỡ.)
    • Dans ce monastère, l'hôtelier est responsable des visiteurs. (Trong tu viện này, thầy tu tiếp khách chịu trách nhiệm đón tiếp người tham quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hôtelier de renom": chủ khách sạn nổi tiếng, danh tiếng.
    • Il est devenu un hôtelier de renom sur la Côte d'Azur. (Ông ấy đã trở thành một chủ khách sạn nổi tiếngvùng Riviera.)
Biến thể từ gần giống
  • Hôtelière (danh từ giống cái): nữ chủ khách sạn.

    • Elle est une hôtelière très compétente. ( ấymột nữ chủ khách sạn rất năng lực.)
  • Hôtellerie (danh từ giống cái):

    • Ngành khách sạn, nghề kinh doanh khách sạn.
    • Nhà trọ, khách sạn nhỏ (cổ xưa).
Từ đồng nghĩa
  • Patron d'hôtel: chủ khách sạn.
  • Gérant d'hôtel: người quảnkhách sạn.
hôtelier

L'hôtelier accueille les clients à la réception.

tính từ
  1. xem hôtelerie 3
    • Industrie hôtelière
      công nghiệp khách sạn
danh từ
  1. chủ khách sạn
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thầy tu tiếp khách (trong các tu viện)

Từ gần giống