hùm beo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hổ và báo: Chỉ chung hai loài thú dữ thuộc họ mèo lớn, có sức mạnh và sự nguy hiểm.
- Loài thú dữ nói chung: Dùng theo nghĩa khái quát để chỉ các loài động vật ăn thịt hung dữ, đáng sợ.
- Người hung dữ, độc ác: Dùng theo nghĩa bóng để ví von về những người có tính cách tàn bạo, hiểm ác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rừng sâu là chốn của hùm beo. (Chỉ các loài thú dữ nói chung sống trong rừng.)
- Tên cướp đó hung ác như hùm beo. (Ví von kẻ cướp có bản tính tàn bạo giống loài thú dữ.)
- Trong câu chuyện cổ tích, hùm beo thường tượng trưng cho cái ác. (Chỉ các loài vật hung dữ trong văn chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nanh vuốt hùm beo": Chỉ sự nguy hiểm, sức mạnh tàn bạo và khả năng gây hại của kẻ ác.
- Hắn ta đang vung nanh vuốt hùm beo ra với kẻ thù.
- "Dữ như hùm beo": Thành ngữ so sánh để nhấn mạnh tính hung dữ, tàn bạo của một người nào đó.
- Bản tính của tên cai ngục ấy dữ như hùm beo.
Biến thể và từ gần giống
- Hổ (danh từ): Con hổ, một trong hai loài được nhắc đến trong từ "hùm beo".
- Báo (danh từ): Con báo, loài còn lại được nhắc đến trong từ "hùm beo".
- Thú dữ (danh từ): Từ chung chỉ các loài động vật ăn thịt hung dữ.
Từ đồng nghĩa
- Cầm thú: Chỉ chung các loài thú hoang dã, đôi khi bao hàm cả sự hung dữ.
- Dã thú: Loài thú sống nơi hoang dã, thường có tính hung hãn.
- Ác thú: Loài thú ác, thú dữ (nhấn mạnh vào sự độc ác, nguy hiểm).
Thành ngữ liên quan
- "Hùm beo dễ trị, gian thần khó phòng": Thành ngữ so sánh, ý nói thú dữ còn dễ đối phó hơn là những kẻ nịnh thần, gian ác bên cạnh mình.
- "Hùm chết để da, người ta chết để tiếng": Thành ngữ nói về di sản, tiếng thơm hoặc tiếng xấu mà con người để lại sau khi chết, mượn hình ảnh con hổ ("hùm").
- Hổ và báo. Ngr. Loài thú dữ nói chung. Ngb. Người hung dữ độc ác.