hùng tâm

Học thuật
Thân thiện
hùng tâm

Một nhà thám hiểm trẻ đứng trên đỉnh núi với hùng tâm chinh phục những chân trời mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chí lớn, ý chí mạnh mẽ muốn làm nên việc lớn lao, phi thường: "Hùng tâm" chỉ tâm hồn lớn, chí khí mạnh mẽ, hoài bão cao cả của một người muốn thực hiện những mục tiêu to lớn, vĩ đại.
    • Lòng dũng cảm, khí phách hiên ngang: "Hùng tâm" còn thể hiện tinh thần kiên cường, dám đương đầu với thử thách để theo đuổi lý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tuổi trẻ cần hùng tâm tráng chí để lập nghiệp.
    • Vị tướng ấy nổi tiếng với hùng tâm mưu lược.
    • Bài hát đó thổi bùng hùng tâm của các chiến sĩ trước trận đánh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hùng tâm tráng chí": Cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ hoài bão lớn lao.

    • Thanh niên phải mang trong mình hùng tâm tráng chí, dám nghĩ dám làm.
  • "Nuôi dưỡng hùng tâm": Quá trình rèn luyện, vun đắp ý chí khát vọng lớn.

    • Những năm tháng gian khó ấy chính thời điểm để ông nuôi dưỡng hùng tâm của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Hùng khí (danh từ): Khí thế mạnh mẽ, hăng hái.

    • Quân đội tiến ra trận với hùng khí ngất trời.
  • Hùng tài (danh từ): Tài năng lớn, phi thường.

    • Ông một vị tướng hùng tài đại lược.
  • Tráng chí (danh từ): Chí khí mạnh mẽ, hùng dũng (thường dùng kết hợp với "hùng tâm").

Từ đồng nghĩa
  • Chí lớn: Ý chí, hoài bão to lớn.
  • Hoài bão: Ước mơ, khát vọng lớn lao về tương lai.
  • Khát vọng: Mong muốn mãnh liệt, thiết tha đạt được điều đó lớn lao.
Từ trái nghĩa
  • Tiểu tâm: Tâm hồn nhỏ hẹp, tính toán vụn vặt.
  • Nhụt chí: Mất đi ý chí, không còn quyết tâm.
  • Hèn nhát: Thiếu dũng khí, can đảm.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Trai hùng tâm, gái thuyền quyên": Thành ngữ ca ngợi người nam chí lớn người nữ đẹp đẽ, đảm đang.
  • "Hùng tâm dũng chí": Cụm từ nhấn mạnh cả ý chí mạnh mẽ lẫn lòng dũng cảm.
hùng tâm

Một nhà thám hiểm trẻ đứng trên đỉnh núi với hùng tâm chinh phục những chân trời mới.

  1. Chí lớn, muốn làm việc to lớn.

Từ gần giống