hú hí

Học thuật
Thân thiện
hú hí

Hai vợ chồng trẻ hú hí với nhau trên chiếc ghế dài trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cười đùa, trò chuyện một cách vui vẻ thân mật: Từ này thường dùng để miêu tả hành động của vợ chồng hoặc những người quan hệ tình cảm (trai gái) đang nói chuyện, cười đùa với nhau một cách riêng tư, vui vẻ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai vợ chồng trẻ đang hú hí với nhau trong phòng khách.
    • Nhìn đôi trai gái hú hígóc vườn, ai cũng thấy hạnh phúc cho họ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hú hí với nhau": thường đi kèm với cụm từ này để nhấn mạnh tính chất tương tác riêng tư, thân mật giữa hai người.
    • Cả buổi tối họ chỉ ngồi hú hí với nhauban công.
Biến thể từ gần giống
  • Thì thầm (động từ): nói nhỏ, nói riêng cho nhau nghe, nhưng không nhất thiết mang sắc thái vui đùa rõ rệt như "hú hí".
  • Tâm tình (động từ): trò chuyện, bộc bạch những điều thầm kín, tình cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Cười đùa: hành động cười chơi giỡn, nhưng thiếu đi sắc thái thân mật, riêng tư thường thấy trong "hú hí".
  • Trò chuyện thân mật: nói chuyện một cách gần gũi, thân thiết.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hú hí" mang sắc thái biểu cảm cao, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này gần như luôn dùng để miêu tả hành động giữa hai người (thường một cặp) quan hệ tình cảm gắn bó.
hú hí

Hai vợ chồng trẻ hú hí với nhau trên chiếc ghế dài trong công viên.

  1. Nói vợ chồng, trai gái cười đùa, trò chuyện nhỏ to với nhau.