hăng say

  1. Be engrossed in, be utterly dedicated to
    • Hăng say nghiên cứu khoa học
      To be engrossed in scientific research
    • Hăng say công tác
      To be utterly dedicated to one's work
hăng say
Các cầu thủ thi đấu hăng say trên sân cỏ.