hư ảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có thực, không tồn tại trong thực tế: "hư ảo" dùng để miêu tả những thứ chỉ có trong tưởng tượng, không có cơ sở thực tế hoặc không thể nắm bắt được.
- Mơ hồ, không rõ ràng, dễ tan biến: "hư ảo" còn chỉ những thứ mong manh, thoáng qua, không bền vững và khó xác định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những giấc mơ đẹp nhưng thường rất hư ảo. (Những giấc mơ đẹp nhưng thường rất không thực.)
- Anh ta đang theo đuổi một mục tiêu hư ảo, không tưởng. (Anh ta đang theo đuổi một mục tiêu không có thực, không tưởng.)
- Cảm giác hạnh phúc ấy thật hư ảo, nó biến mất nhanh chóng. (Cảm giác hạnh phúc ấy thật mong manh, nó biến mất nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ảo tưởng hư ảo": chỉ những suy nghĩ, niềm tin sai lầm vào điều không có thực.
- Đừng sống trong những ảo tưởng hư ảo, hãy đối mặt với thực tế. (Đừng sống trong những ảo tưởng không thực, hãy đối mặt với thực tế.)
"thế giới hư ảo": thường dùng để chỉ không gian mạng, game, hoặc những thứ được tạo ra bởi công nghệ, tưởng tượng.
- Cậu ấy dành quá nhiều thời gian trong thế giới hư ảo của trò chơi điện tử. (Cậu ấy dành quá nhiều thời gian trong thế giới không thực của trò chơi điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
Ảo (tính từ): mang nghĩa không thật, giả, thường dùng trong các từ ghép.
- Ảo giác (n): nhận thức sai lệch về một điều không có thực.
- Ảo thuật (n): nghệ thuật tạo ra những ảo giác, trò ảo thuật.
Hư không (danh từ): khoảng không trống rỗng, sự trống không, không có gì tồn tại thực sự.
- Tất cả rồi cũng trở về với hư không. (Tất cả rồi cũng trở về với sự trống không.)
Từ đồng nghĩa
- Không thực: không có trong thực tế.
- Mộng ảo: như trong giấc mơ, không thực.
- Phù du: ngắn ngủi, thoáng qua, dễ tan biến (nhấn mạnh tính chất tạm thời).
- Viễn vông: xa vời thực tế, không thiết thực.
Từ trái nghĩa
- Thực tế: có thật, tồn tại trong đời sống.
- Chân thực: đúng với sự thật, không giả dối.
- Cụ thể: rõ ràng, có thể nhận biết được.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Bèo dạt mây trôi, cuộc đời hư ảo": Thành ngữ ví cuộc đời mong manh, vô định như cánh bèo, đám mây.
- Trải qua bao thăng trầm, ông cảm thấy cuộc đời thật hư ảo, bèo dạt mây trôi. (Trải qua bao thăng trầm, ông cảm thấy cuộc đời thật mong manh, vô định.)
"Của hư ảo, của phù vân": Chỉ của cải, vật chất không bền vững, dễ mất đi.
- Đừng quá đắm chìm vào những của hư ảo, của phù vân mà quên đi giá trị tinh thần. (Đừng quá đắm chìm vào những của cải không bền vững mà quên đi giá trị tinh thần.)
- Không thực.