hư vô

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái không tồn tại, sự không cả: "Hư vô" chỉ trạng thái trống rỗng, không thực thể, không sự vật cụ thể nào hiện hữu.
    • Quan niệm triết học về sự không tồn tại thực chất của vạn vật: Theo quan niệm của một số triết thuyết, đặc biệt đạo Phật, "hư vô" biểu thị bản chất " không, không " của thế giới hiện tượng, cho rằng mọi thứ đều không tự tính cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta nhìn vào khoảng không mênh mông cảm nhận được sự hư vô. (Anh ta nhìn vào khoảng không mênh mông cảm nhận được sự trống rỗng, không .)
    • Triết lý đạo Phật thường nói về tính hư vô của vạn pháp. (Triết lý đạo Phật thường nói về bản chất không thực , không tự tồn của mọi sự vật hiện tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa hư vô" (Nihilism): Một học thuyết triết học phủ nhận ý nghĩa, giá trị, chân lý khách quan của sự tồn tại.
    • Chủ nghĩa hư vô trong văn học thế kỷ 19 thường phản ánh sự khủng hoảng niềm tin.
  • "Cảm giác hư vô": Cảm xúc trống rỗng, mất hết ý nghĩa mục đích sống.
    • Sau biến cố, chìm đắm trong cảm giác hư vô khôn tả.
Biến thể từ liên quan
  • Hư vô chủ nghĩa (Nihilism): Danh từ chỉ học thuyết triết học "chủ nghĩa hư vô".
  • Hư vô hóa: Động từ chỉ hành động làm cho trở nên hư vô, phủ nhận hoàn toàn giá trị.
  • Hư không: Danh từ có nghĩa gần, chỉ khoảng không trống rỗng, nhưng thường thiên về không gian vật hơn khái niệm triết học.
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn độn: Trạng thái lộn xộn, không trật tự, đôi khi được dùng với nghĩa gần "hư vô" trong ngữ cảnh sáng tạo thế giới.
  • Hư ảo: Tính chất không thực, không bền vững, thường dùng cho cảm giác hoặc hình ảnh.
  • Tuyệt đối không: Cụm từ nhấn mạnh sự trống rỗng, không tồn tại hoàn toàn.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
  • "Sắc tức thị không, không tức thị sắc": Một khái niệm then chốt trong kinh Phật, diễn giải mối quan hệ giữa hình tướng ("sắc") bản chất rỗng không ("không"), rất gần với ý niệm "hư vô".
  • "Đi tìm ý nghĩa trong cõi hư vô": Cụm từ diễn tả nỗ lực của con người trong việc kiến tạo giá trị giữa một thế giới được cảm nhận trống rỗng về ý nghĩa.
  1. tt. không, không , theo quan niệm của đạo Phật về thế giới.

Từ gần giống