hư vinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vinh dự hão huyền, vinh quang giả tạo: "Hư vinh" chỉ danh vọng, sự vẻ vang hoặc tiếng khen ngợi không có thực chất, chỉ là bề ngoài và không có giá trị lâu dài. Nó thường gắn liền với sự phù phiếm và ham muốn được người khác công nhận một cách hời hợt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta theo đuổi những thứ hư vinh mà quên đi giá trị thực sự của cuộc sống. (Anh ta theo đuổi những thứ vinh quang giả tạo mà quên đi giá trị thực sự của cuộc sống.)
- Đừng để mình bị cuốn vào vòng xoáy của hư vinh và vật chất. (Đừng để mình bị cuốn vào vòng xoáy của danh vọng hão huyền và vật chất.)
- Triết lý sống của ông ấy là coi thường mọi thứ hư vinh của thế tục. (Triết lý sống của ông ấy là coi thường mọi thứ vinh hoa phù phiếm của thế gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mắc bệnh hư vinh": Thành ngữ chỉ việc một người quá đề cao và theo đuổi danh vọng, lời khen bề ngoài, thường dẫn đến những hành động thiếu thực chất.
- Kẻ mắc bệnh hư vinh luôn tìm cách phô trương bản thân. (Người mắc bệnh thích hư danh luôn tìm cách phô trương bản thân.)
"Vòng xoáy hư vinh": Cụm từ diễn tả sự cuốn hút và hệ lụy tiêu cực của việc theo đuổi danh vọng giả tạo.
- Anh ta đã lạc vào vòng xoáy hư vinh và đánh mất chính mình. (Anh ta đã lạc vào vòng xoáy của danh vọng hão và đánh mất chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Hư danh (danh từ): Danh tiếng hão huyền, không xứng đáng.
- Hắn chỉ là một kẻ ham hư danh. (Hắn chỉ là một kẻ thích danh tiếng hão.)
Phù hoa (danh từ): Vẻ hào nhoáng, xa hoa nhưng phù phiếm, không bền vững (thường đi đôi với "hư vinh").
- Cuộc sống phù hoa hư vinh chẳng mang lại hạnh phúc thật sự. (Cuộc sống xa hoa phù phiếm và danh vọng hão chẳng mang lại hạnh phúc thật sự.)
Từ đồng nghĩa
- Vinh quang giả tạo: Vinh quang không thực, chỉ là bề ngoài.
- Danh vọng hão huyền: Danh tiếng và sự kính trọng rỗng tuếch, vô nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Thực danh: Danh tiếng xứng đáng, có thực chất.
- Chân giá trị: Giá trị đích thực, bền vững.
Thành ngữ liên quan
"Hư vinh phù thế": Chỉ những thứ vinh hoa, danh vọng phù phiếm và tạm bợ của cõi đời.
- Con người sáng suốt là người biết coi thường những thứ hư vinh phù thế. (Con người sáng suốt là người biết coi thường những thứ danh vọng phù phiếm tạm bợ của thế gian.)
"Chìm đắm trong hư vinh": Mải mê, đắm chìm trong những thứ hào nhoáng giả tạo.
- Kẻ chỉ biết chìm đắm trong hư vinh sớm muộn cũng thất bại. (Kẻ chỉ biết đắm chìm trong danh vọng hão sớm muộn cũng thất bại.)
-
Vinh dự hão huyền.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "hư vinh"