hương lân

Học thuật
Thân thiện
hương lân

Hương lân vẫn nghe tiếng khen đồn đại về người thầy giáo tận tâm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ , nghĩa ):
    • Làng xóm, vùng lân cận: Chỉ cộng đồng dân cư trong cùng một làng hoặc các làng kề cận, gần gũi với nhau.
    • Tiếng đồn, thanh danh trong vùng: Ý nói danh tiếng, lời khen ngợi được truyền tụng, đồn đại trong phạm vi làng xóm lân cận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng thơm của cụ đồ lan khắp hương lân. (Danh tiếng tốt của ông đồ được lan truyền khắp làng xóm lân cận.)
    • Gia đình ấy nếp sống mẫu mực, tiếng khen vang khắp hương lân. (Gia đình đó nếp sống chuẩn mực, lời khen ngợi vang xa khắp vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng đồn hương lân": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh danh tiếng, sự việc được nhiều người trong vùng biết đến bàn tán.

    • Câu chuyện hiếu thảo của anh ấy đã thành tiếng đồn hương lân. (Câu chuyện hiếu thảo của anh ấy đã trở thành đề tài được bàn tán khắp làng xóm.)
  • "Khắp hương lân đều biết": Mọi người trong vùng lân cận đều biết đến.

    • Tài đánh cờ của ông ấy, khắp hương lân đều biết. (Tài đánh cờ của ông ấy, mọi người trong vùng đều biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Làng xóm (danh từ): Chỉ chung cộng đồng dân cư trong một làng hoặc các làng gần nhau.
  • Xóm giềng (danh từ): Hàng xóm, những người sống gần nhau trong một xóm.
  • Bà con lối xóm (cụm danh từ): Chỉ những người hàng xóm quan hệ thân thuộc, gần gũi trong khu vực sinh sống.
Từ đồng nghĩa
  • Lân : Làng xóm lân cận (cũng từ ).
  • Phố phường: Thường chỉ khu vực đô thị, nhưng đôi khi dùng với nghĩa rộng cộng đồng cư dân một vùng.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "hương lân" mang sắc thái cổ kính, văn chương. Ngày nay, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca, hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, tính chất xưa.
  • Phạm vi: Từ này thường gắn với khung cảnh làng quê truyền thống của Việt Nam, nhấn mạnh mối quan hệ gắn bó, sự lan truyền thông tin trong một cộng đồng nhỏ, khép kín.
hương lân

Hương lân vẫn nghe tiếng khen đồn đại về người thầy giáo tận tâm.

  1. Làng xóm, ý nói: Vẫn nghe tiếng khen đồn đạivùng lân cận

Từ chứa "hương lân"