hướng dẫn

Học thuật
Thân thiện
hướng dẫn

Một nhân viên hướng dẫn du khách tham quan bảo tàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ bảo, dắt dẫn cho biết phương hướng, cách thức tiến hành một hoạt động nào đó: Hành động giúp đỡ người khác bằng cách cung cấp thông tin, lời khuyên hoặc chỉ dẫn cụ thể để họ có thể thực hiện hoặc hiểu một việc đó.
    • Dẫn đường, chỉ lối: Giúp ai đó tìm đúng đường đi hoặc địa điểm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy hướng dẫn khách du lịch tham quan thành phố. (Anh ấy dẫn khách du lịch đi tham quan thành phố.)
    • Giáo viên hướng dẫn học sinh làm bài tập. (Giáo viên chỉ dẫn học sinh cách làm bài tập.)
    • Nhân viên sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng máy móc mới. (Nhân viên sẽ chỉ dẫn bạn cách dùng máy móc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hướng dẫn viên": Danh từ chỉ người nhiệm vụ hướng dẫn, thường trong lĩnh vực du lịch.

    • ấy một hướng dẫn viên du lịch rất nhiệt tình. ( ấy một người dẫn tour du lịch rất nhiệt tình.)
  • "Tài liệu hướng dẫn": Cụm danh từ chỉ sách vở, văn bản chứa đựng các chỉ dẫn cụ thể.

    • Hãy đọc kỹ tài liệu hướng dẫn trước khi lắp ráp. (Hãy đọc kỹ sách chỉ dẫn trước khi lắp ráp.)
  • "Theo sự hướng dẫn": Cụm từ chỉ việc tuân theo, làm theo những điều đã được chỉ bảo.

    • Hãy làm theo sự hướng dẫn của chuyên gia. (Hãy làm theo lời chỉ dẫn của chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ dẫn (động từ/danh từ): Chỉ bảo, dặn một cách cụ thể. (Gần nghĩa, thường dùng trong văn bản hoặc mệnh lệnh).
  • Dẫn dắt (động từ): Đưa đường, dìu dắt (thường mang sắc thái dẫn đường về tinh thần, sự nghiệp).
  • Chỉ bảo (động từ): Bảo cho biết, dạy bảo (thường dùng trong quan hệ trên-dưới như thầy trò, cha con).
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ dạy: Dạy bảo, chỉ bảo cho biết cách làm.
  • Dẫn đường: Đi trước để chỉ lối cho người khác đi theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hướng dẫn lại: Chỉ dẫn một lần nữa, thường khi đối tượng chưa hiểu hoặc cần nhắc lại.

    • Xin vui lòng hướng dẫn lại từ đầu cho tôi. (Xin vui lòng chỉ dẫn lại từ đầu cho tôi.)
  • Hướng dẫn qua: Chỉ dẫn một cách sơ lược, không chi tiết.

    • Anh ấy chỉ hướng dẫn qua về quy trình chung. (Anh ấy chỉ chỉ dẫn sơ qua về quy trình chung.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "hướng dẫn" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Ý nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

hướng dẫn

Một nhân viên hướng dẫn du khách tham quan bảo tàng.

  1. đg. Chỉ bảo, dắt dẫn cho biết phương hướng, cách thức tiến hành một hoạt động nào đó. Hướng dẫn khách du lịch tham quan thành phố. Sự hướng dẫn của thầy giáo. Sách hướng dẫnthuật.

Từ chứa "hướng dẫn"