hướng nhật

  1. (bot.) (cũng nói hướng dương) héliotropique
    • tính hướng nhật
      héliotropisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hướng nhật"

hướng nhật
Cây non vươn cành lá về phía hướng nhật.