1. gâté; vilain; vicieux
  2. gâté; abîmé; détérioré
  3. (rare) faux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hư"

hư
Chiếc máy tính để bàn này đã bị hư.