ululer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu hu (của ): Chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài , thườngnhững âm thanh dài, buồn hoặc lặp đi lặp lại.
    • (Nghĩa rộng) lên: Dùng để mô tả những âm thanh lớn, kéo dài thường buồn bã hoặc đáng sợ, tương tự như tiếng , có thể phát ra từ người, động vật khác hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La chouette ulule dans la nuit. (Con cú mèo kêu hu trong đêm.)
    • Le vent ulule autour de la vieille maison. (Gió lên xung quanh ngôi nhà .)
    • On entendait les sirènes ululer au loin. (Người ta nghe thấy tiếng còi báo động lên từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ululer": Làm cho (ai/cái gì) lên.
    • La tempête faisait ululer les câbles électriques. (Cơn bão làm cho những sợi cáp điện lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Un ululement (danh từ giống đực): Tiếng kêu hu , tiếng .
    • L'ululement du hibou est un son mystérieux. (Tiếng kêu hu của con một âm thanh bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hurler: Tru lên, gào thét (mạnh hơn, thường chỉ người hoặc động vật lớn).
  • Gémir: Rên rỉ, than van (thể hiện sự đau đớn hoặc buồn bã).
  • Siffler: Huýt sáo, rít lên (âm thanh the thé, thường của gió hoặc hơi nước).
Thành ngữ liên quan
  • Pas d'expression idiomatique courante avec "ululer": Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "ululer". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để mô tả âm thanh.
nội động từ
  1. kêu hu ()
  2. (nghĩa rộng)
    • Machine qui ulule
      máy

Từ chứa "ululer"