houdan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giống gà Hu-đăng: Một giống gà có nguồn gốc từ Pháp, được đặt tên theo thị trấn Houdan. Gà Houdan có đặc điểm nổi bật là mào hình chữ V và bộ lông đốm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La houdan est une race de poule française. (Gà Hu-đăng là một giống gà của Pháp.)
- Nous élevons des houdans dans notre ferme. (Chúng tôi nuôi gà Hu-đăng trong trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poule de Houdan": Cụm từ đồng nghĩa để chỉ giống gà này, nhấn mạnh nguồn gốc địa lý.
- La poule de Houdan est appréciée pour sa chair. (Gà Houdan được đánh giá cao vì chất lượng thịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Houdan (nom propre): Tên riêng của một thị trấn ở Pháp, là nơi xuất xứ của giống gà này.
Từ đồng nghĩa
- Poule de Houdan: Gà Houdan (cách gọi đầy đủ theo địa danh).
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) giống gà hu đăng