houdan

Học thuật
Thân thiện
houdan

Une poule houdan picore des grains dans la basse-cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giống Hu-đăng: Một giống nguồn gốc từ Pháp, được đặt tên theo thị trấn Houdan. Houdan đặc điểm nổi bậtmào hình chữ V bộ lông đốm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La houdan est une race de poule française. ( Hu-đăngmột giống của Pháp.)
    • Nous élevons des houdans dans notre ferme. (Chúng tôi nuôi Hu-đăng trong trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poule de Houdan": Cụm từ đồng nghĩa để chỉ giống này, nhấn mạnh nguồn gốc địa lý.
    • La poule de Houdan est appréciée pour sa chair. ( Houdan được đánh giá cao chất lượng thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Houdan (nom propre): Tên riêng của một thị trấnPháp, là nơi xuất xứ của giống này.
Từ đồng nghĩa
  • Poule de Houdan: Houdan (cách gọi đầy đủ theo địa danh).
houdan

Une poule houdan picore des grains dans la basse-cour.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) giống hu đăng

Từ gần giống