hưng bái

Học thuật
Thân thiện
hưng bái

Một vị quan hưng bái trước bàn thờ tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đứng lên rồi lại lạy xuống: Đây một nghi thức cổ, thường được thực hiện trong các buổi tế lễ trang trọng thời xưa. Người hành lễ sẽ đứng thẳng người lên (hưng) rồi sau đó cúi mình, lạy xuống (bái) một cách thành kính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong lễ tế đình làng, các bô lão thực hiện nghi thức hưng bái trước bàn thờ Thành Hoàng.
    • Nghi lễ hưng bái thể hiện sự tôn kính tối cao của con cháu đối với tổ tiên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thực hành hưng bái": tiến hành nghi thức đứng lên lạy xuống.
    • Vị chủ tế thực hành hưng bái ba lần để bắt đầu buổi tế.
Biến thể từ gần giống
  • Bái lạy (động từ): hành động cúi lạy, thường không nhấn mạnh động tác đứng lên như "hưng bái".
  • Cúng tế (động từ): hành động thờ cúng, dâng lễ vật nói chung, có thể bao gồm cả nghi thức "hưng bái".
Từ đồng nghĩa
  • Tôn bái: sùng bái, tôn kính lễ bái (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng nghi thức đứng lên ngồi xuống).
Lưu ý
  • Từ "hưng bái" một từ Hán Việt cổ (), hiện nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh mô tả các nghi lễ truyền thống, cổ xưa ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
hưng bái

Một vị quan hưng bái trước bàn thờ tổ tiên.

  1. Đứng dậy lễ xuống trong một lễ tế ngày xưa.