hưng phấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạng thái tinh thần phấn chấn, vui vẻ, nhiệt tình: "hưng phấn" chỉ trạng thái cảm xúc tích cực, sảng khoái, khiến tinh thần trở nên phấn khởi và hoạt bát hơn.
- (Tâm lý học) Trạng thái hoạt động mạnh mẽ của hệ thần kinh: Trong tâm lý học, "hưng phấn" là quá trình các tế bào thần kinh hoạt động tích cực, làm tăng cường các chức năng tâm lý và thể chất.
Tính từ:
- Ở trong trạng thái vui vẻ, phấn khởi: Dùng để miêu tả người đang có tâm trạng rất tốt, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sự hưng phấn của khán giả làm cho buổi biểu diễn thêm phần sôi động. (Cảm giác phấn khích của khán giả khiến buổi biểu diễn thêm sôi động.)
- Các vận động viên cần duy trì sự hưng phấn trong suốt trận đấu. (Các vận động viên cần giữ tinh thần phấn chấn trong suốt trận đấu.)
Tính từ:
- Cô ấy trông rất hưng phấn khi nhận được tin vui. (Cô ấy trông rất phấn khởi khi nhận được tin tốt.)
- Sau buổi tập luyện, tinh thần của cả đội đều hưng phấn. (Sau buổi tập, tinh thần của cả đội đều phấn chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trạng thái hưng phấn": cụm từ dùng để nhấn mạnh một giai đoạn tinh thần đặc biệt phấn chấn.
- Anh ấy đang ở trong trạng thái hưng phấn cao độ để chuẩn bị cho cuộc thi. (Anh ấy đang ở trong trạng thái tinh thần cực kỳ phấn chấn để chuẩn bị cho cuộc thi.)
"Hưng phấn thần kinh": thuật ngữ chuyên môn chỉ sự kích thích và hoạt động mạnh của hệ thần kinh.
- Cà phê có thể gây ra sự hưng phấn thần kinh tạm thời. (Cà phê có thể gây ra sự kích thích thần kinh tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Phấn khởi (tính từ): vui vẻ, hào hứng, có tinh thần lạc quan (nghĩa gần với "hưng phấn" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hơn).
- Mọi người đều phấn khởi với kết quả đạt được. (Mọi người đều vui mừng với kết quả đạt được.)
Hào hứng (tính từ): tỏ ra thích thú, nhiệt tình với một việc sắp làm.
- Các em nhỏ rất hào hứng với chuyến đi dã ngoại. (Các em nhỏ rất thích thú với chuyến đi dã ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Phấn chấn: tinh thần trở nên tốt hơn, vui vẻ và có sức sống.
- Sảng khoái: cảm thấy dễ chịu, thoải mái về tinh thần lẫn thể chất.
Từ trái nghĩa
- Ủ rũ: buồn bã, thiếu sức sống, không có tinh thần.
- Chán nản: mất hết hứng thú và niềm tin, không còn thiết tha với bất cứ điều gì.
Lưu ý sử dụng
- "Hưng phấn" thường được dùng để diễn tả một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, tích cực, có thể do một sự kiện vui, một thành công hoặc một chất kích thích (như caffeine) mang lại.
- Từ này có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như thể thao, nghệ thuật biểu diễn, học tập, làm việc hoặc các phân tích tâm lý.
- Trong y học và tâm lý học, "hưng phấn" là một thuật ngữ chuyên môn, mô tả một trạng thái sinh lý cụ thể của cơ thể.
- dt. 1. Tâm trạng các chức năng tâm lí mẫn cảm, tăng cường hoạt động, cảm xúc khó kiềm chế, thường biểu lộ bằng lời nói hay hành động quá mức. 2. Tân huyệt sau vùng đầu, ở huyệt an miên chéo lên 0,5 thốn, chuyên chữa bệnh tim đập quá nhanh, di chứng đần độn sau bệnh não, ngủ nhiều.