hưng vượng

Học thuật
Thân thiện
hưng vượng

Một thành phố hưng vượng với những tòa nhà cao tầng và công viên xanh tươi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng giàu có: "Hưng vượng" chỉ trạng thái phồn thịnh, phát đạt, tiến bộ vượt bậc về kinh tế, văn hóa xã hội của một quốc gia, một cộng đồng hoặc một gia tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đất nước bước vào thời kỳ hưng vượng. (Đất nước bước vào thời kỳ phát triển thịnh vượng.)
    • Mong ước về một tương lai hưng vượng cho con cháu. (Mong ước về một tương lai phồn vinh, giàu có cho con cháu.)
    • Sự hưng vượng của một triều đại thường gắn liền với những vị minh quân. (Sự phồn thịnh của một triều đại thường gắn liền với những vị vua sáng suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại hưng vượng": chỉ một giai đoạn lịch sử đặc biệt phát triển thịnh vượng.

    • Nhà Trần được xem một thời đại hưng vượng của văn hóa Đại Việt. (Nhà Trần được xem một thời đại phồn thịnh của văn hóa Đại Việt.)
  • "Con đường dẫn đến hưng vượng": chỉ phương cách, chiến lược để đạt được sự phát triển thịnh vượng.

    • Giáo dục khoa học kỹ thuật con đường dẫn đến hưng vượng. (Giáo dục khoa học kỹ thuật con đường dẫn đến sự phồn vinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hưng thịnh (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ sự phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.

    • Một quốc gia hưng thịnh. (Một quốc gia phồn vinh.)
  • Phồn vinh (danh từ): chỉ sự phát triển thịnh vượng, giàu có sung túc.

    • Xã hội phồn vinh. (Xã hội thịnh vượng.)
  • Thịnh vượng (danh từ): chỉ sự giàu có, phát đạt, phát triển tốt đẹp.

    • Kinh tế thịnh vượng. (Nền kinh tế phát triển phồn thịnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hưng thịnh: phát triển mạnh, thịnh vượng.
  • Phồn vinh: giàu có, thịnh vượng, phát triển rực rỡ.
  • Thịnh vượng: giàu có, phát đạt.
  • Phồn thịnh: phát triển mạnh mẽ thịnh vượng.
Từ trái nghĩa
  • Suy vong: suy yếu diệt vong.
  • Suy tàn: suy yếu tàn lụi.
  • Nghèo đói: thiếu thốn, khó khăn về vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • "Quốc thái dân an, phong điều thuận": Một thành ngữ cổ diễn tả ước vọng về một đất nước thái bình, nhân dân an lạc, mưa thuận gió hòa - những điều kiện cơ bản cho sự hưng vượng.
    • Thời đại nào cũng mong muốn đạt đến cảnh "quốc thái dân an" để xây dựng sự hưng vượng. (Thời đại nào cũng mong muốn đạt đến cảnh đất nước thái bình, dân chúng an lạc để xây dựng sự phồn vinh.)
hưng vượng

Một thành phố hưng vượng với những tòa nhà cao tầng và công viên xanh tươi.

  1. Nh. Hưng thịnh.

Từ chứa "hưng vượng"