hạ lưu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cuối của một dòng sông: Chỉ khu vực gần cửa sông, nơi dòng chảy thường rộng và bằng phẳng hơn so với thượng nguồn.
- Tầng lớp dưới trong xã hội (cũ): Cách gọi trong xã hội phong kiến, chỉ những người thuộc tầng lớp thấp kém, nghèo khó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở hạ lưu sông Sài Gòn. (Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở phần cuối của sông Sài Gòn.)
- Vùng hạ lưu sông Cửu Long rất màu mỡ. (Vùng cuối nguồn sông Cửu Long rất màu mỡ.)
- Trong xã hội cũ, những người hạ lưu thường bị khinh rẻ. (Trong xã hội cũ, những người thuộc tầng lớp dưới thường bị coi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống ở hạ lưu": Sinh sống tại khu vực cuối dòng sông.
- Nhiều làng chài sống ở hạ lưu con sông này. (Nhiều làng chài sinh sống tại khu vực cuối dòng của con sông này.)
"Thuộc tầng lớp hạ lưu": Thuộc về giai cấp thấp kém trong xã hội (cách dùng cổ, mang sắc thái lịch sử).
- Câu chuyện phản ánh số phận của những người thuộc tầng lớp hạ lưu thời phong kiến. (Câu chuyện phản ánh số phận của những người thuộc giai cấp thấp kém thời phong kiến.)
Biến thể và từ liên quan
- Thượng lưu (danh từ): Phần đầu nguồn của dòng sông; hoặc tầng lớp trên, quý tộc trong xã hội (cũ).
- Trung lưu (danh từ): Phần giữa của dòng sông; hoặc tầng lớp trung lưu trong xã hội.
Từ đồng nghĩa
- Cửa sông: Nơi sông đổ ra biển (thường là điểm cuối của hạ lưu).
- Tầng lớp dưới: Các giai tầng xã hội có địa vị thấp (nghĩa xã hội).
Từ trái nghĩa
- Thượng nguồn: Phần đầu của dòng sông.
- Thượng lưu: Tầng lớp trên trong xã hội (cũ).