hạ lưu

  1. aval
  2. (arch.) basse condition sociale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hạ lưu"

hạ lưu
Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở hạ lưu sông Sài Gòn.