hạ tình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ bày, bộc lộ tình cảm, ý nghĩ của mình: Hành động thể hiện ra bên ngoài những cảm xúc, suy nghĩ thầm kín trong lòng. Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng và ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà thơ đã hạ tình qua những vần thơ da diết. (Nhà thơ đã bộc lộ tình cảm qua những vần thơ da diết.)
- Trong bức thư, anh ấy chân thành hạ tình với cô. (Trong bức thư, anh ấy chân thành giãi bày tình cảm với cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hạ tình" trong văn chương cổ điển: Thường được dùng để chỉ việc bày tỏ tâm tư, tình cảm nam nữ một cách kín đáo, tế nhị.
- Truyện Kiều có nhiều đoạn Thúy Kiều hạ tình với Kim Trọng. (Truyện Kiều có nhiều đoạn Thúy Kiều bày tỏ tình cảm với Kim Trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Giãi bày (động từ): Nói ra, bộc lộ cho người khác biết tâm tư, tình cảm của mình. Gần nghĩa và phổ biến hơn "hạ tình".
- Cô ấy giãi bày nỗi lòng với bạn thân.
- Bộc bạch (động từ): Thổ lộ, nói ra một cách chân thành những điều trong lòng. Mang sắc thái trang trọng.
- Anh ấy thành khẩn bộc bạch tấm chân tình.
- Thổ lộ (động từ): Nói ra, bày tỏ tình cảm, ý nghĩ riêng tư.
- Chàng trai thổ lộ tình yêu với cô gái.
Từ đồng nghĩa
- Bày tỏ: Cho thấy, nói ra ý nghĩ, tình cảm.
- Bộc lộ: Lộ ra, thể hiện ra bên ngoài.
- Phơi trải (văn chương): Mở ra, bày ra cho thấy hết.
Từ trái nghĩa
- Giấu giếm: Cố giữ kín, không cho ai biết.
- Che giấu: Giữ kín, không bộc lộ ra.
- Im hơi lặng tiếng: Giữ im lặng, không nói gì.
- Tỏ bầy ý nghĩ