hạn định

  1. Set a limit to, set a deadline tọ
    • Hạn định quyền hạn
      To set a limit to someone's powers (to negotiate...)
    • Hạn định thời gian hoàn thành kế hoạch
      To set a deadline to the comletion of a plan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hạn định"

hạn định
Luật pháp hạn định rõ quyền và nghĩa vụ của công dân.