hạng bình

  1. (từ ; nghĩa ) Second-class honours

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hạng bình"

hạng bình
Trong kỳ thi Hương năm ấy, cụ đồ đỗ ở hạng bình.