hạnh nhân

  1. Almond
    • kẹo hạnh nhân
      Sugar-coated almonds. mygdala, tonsil
    • Viêm hạnh nhân
      Tonsillities

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hạnh nhân"

hạnh nhân
Bánh quy có rắc hạnh nhân rất thơm.