hải đường

  1. (bot.) théier amplexicaule

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hải đường"

hải đường
Trong vườn nhà ông nội có một cây hải đường nở hoa đỏ thắm mỗi dịp xuân về.