hải đồ

Definition
  1. Noun:
    • A nautical chart, a sea chart: A specialized map used for maritime navigation, showing depths of water, locations of hazards, harbors, coastlines, and aids to navigation.
Usage Examples
  • Noun:
    • Thuyền trưởng đang nghiên cứu hải đồ trước khi ra khơi. (The captain is studying the nautical chart before setting sail.)
    • Hải đồ này cho thấy vùng biển này nhiều đá ngầm. (This sea chart shows that this sea area has many reefs.)
    • Việc cập nhật hải đồ rất quan trọng cho an toàn hàng hải. (Updating nautical charts is very important for maritime safety.)
Advanced Usage
  • "vẽ hải đồ": to chart, to map (a sea area).
    • Các nhà thám hiểm đã vẽ hải đồ cho vùng biển mới. (The explorers charted the new sea area.)
Variants and Related Words
  • Bản đồ hàng hải (n): Another term for a nautical or maritime map.
  • Đồ hình hàng hải (n): Nautical diagram.
Synonyms
  • Bản đồ biển: sea map.
  • Bản đồ hàng hải: maritime map.
Related Phrases
  • Đọc hải đồ: to read a nautical chart.

    • Thủy thủ phải biết cách đọc hải đồ. (A sailor must know how to read a nautical chart.)
  • Hải đồ số: digital nautical chart.

    • Tàu hiện đại thường sử dụng hải đồ số. (Modern ships often use digital nautical charts.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hải đồ
Thuyền trưởng đang nghiên cứu hải đồ trước khi ra khơi.