hải cẩu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài thú có vú sống ở biển, thuộc bộ Ăn thịt, chân có dạng vây bơi, thường sinh sống ở các vùng biển lạnh: "Hải cẩu" là tên gọi chung cho các loài động vật thuộc họ Chân vây (Pinnipedia), có thân hình thuôn, lớp mỡ dày để chống rét và di chuyển linh hoạt trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đàn hải cẩu đang phơi nắng trên tảng băng trôi.
- Hải cẩu con thường có bộ lông màu trắng để ngụy trang trong tuyết.
- Ngư dân vùng cực đôi khi săn bắt hải cẩu để lấy thịt và da.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bầy hải cẩu": chỉ một nhóm, một đàn hải cẩu tập trung cùng nhau.
- Một bầy hải cẩu hàng trăm con tụ tập trên bãi đá.
- "da hải cẩu": chỉ lớp da hoặc bộ lông của con hải cẩu, thường được nhắc đến như một loại nguyên liệu.
- Áo khoác làm từ da hải cẩu rất ấm.
Biến thể và từ gần giống
- Chó biển: Một tên gọi khác dân dã hơn cho "hải cẩu", xuất phát từ đặc điểm khuôn mặt giống chó.
- Hải cẩu lông: Tên gọi chỉ một nhóm hải cẩu có lớp lông dày và quý giá.
- Hải tượng: Tên gọi chỉ loài hải cẩu lớn nhất (voi biển).
Từ đồng nghĩa
- Chó biển: Từ đồng nghĩa phổ biến.
- Hải cẩu biển: Cách gọi nhấn mạnh môi trường sống (ít dùng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hải cẩu" trong tiếng Việt.
- dt (H. cẩu: chó) Loài thú ở các biển vùng hàn đới, chân có màng: Đám ngư phủ đi đánh cá và săn hải cẩu (NgTuân).