hải cẩu

Học thuật
Thân thiện
hải cẩu

Một chú hải cẩu đang nằm phơi nắng trên tảng băng trôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thú sốngbiển, thuộc bộ Ăn thịt, chân dạng vây bơi, thường sinh sốngcác vùng biển lạnh: "Hải cẩu" tên gọi chung cho các loài động vật thuộc họ Chân vây (Pinnipedia), thân hình thuôn, lớp mỡ dày để chống rét di chuyển linh hoạt trong nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đàn hải cẩu đang phơi nắng trên tảng băng trôi.
    • Hải cẩu con thường bộ lông màu trắng để ngụy trang trong tuyết.
    • Ngư dân vùng cực đôi khi săn bắt hải cẩu để lấy thịt da.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bầy hải cẩu": chỉ một nhóm, một đàn hải cẩu tập trung cùng nhau.
    • Một bầy hải cẩu hàng trăm con tụ tập trên bãi đá.
  • "da hải cẩu": chỉ lớp da hoặc bộ lông của con hải cẩu, thường được nhắc đến như một loại nguyên liệu.
    • Áo khoác làm từ da hải cẩu rất ấm.
Biến thể từ gần giống
  • Chó biển: Một tên gọi khác dân dã hơn cho "hải cẩu", xuất phát từ đặc điểm khuôn mặt giống chó.
  • Hải cẩu lông: Tên gọi chỉ một nhóm hải cẩu lớp lông dày quý giá.
  • Hải tượng: Tên gọi chỉ loài hải cẩu lớn nhất (voi biển).
Từ đồng nghĩa
  • Chó biển: Từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Hải cẩu biển: Cách gọi nhấn mạnh môi trường sống (ít dùng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hải cẩu" trong tiếng Việt.
hải cẩu

Một chú hải cẩu đang nằm phơi nắng trên tảng băng trôi.

  1. dt (H. cẩu: chó) Loài thúcác biển vùng hàn đới, chân màng: Đám ngư phủ đi đánh săn hải cẩu (NgTuân).

Từ chứa "hải cẩu"