hải quân

  1. armée navale; armée de mer; forces de mer; marine
    • trường hải quân
      école navale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hải quân"

hải quân
Hải quân tuần tra trên biển để bảo vệ vùng biển quốc gia.