hải yến

  1. dt. Chim énngoài biển, tổ dùng làm món ăn đặc sản cao cấp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hải yến"

Proverbs and Idioms

hải yến
Một con hải yến bay lượn trên mặt biển xanh.