hẫng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mất thăng bằng, chênh vênh do bước hụt hoặc thiếu điểm tựa: "hẫng" diễn tả cảm giác hoặc tình trạng bất ngờ mất đi sự vững chắc, sự nâng đỡ, khiến một người hoặc vật có thể ngã hoặc đổ.
- Trạng thí bị ngắt quãng, đứt đoạn một cách đột ngột và không trọn vẹn: "hẫng" còn dùng để chỉ sự kết thúc hoặc gián đoạn một cách vội vàng, không có sự chuẩn bị, để lại cảm giác thiếu thốn, chưa trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bước lên cầu thang thiếu một bậc, anh ta đứng hẫng người lại. (Bước lên cầu thang thiếu một bậc, anh ta đứng trong tư thế mất thăng bằng.)
- Câu chuyện của cô ấy kết thúc một cách hẫng hụt, khiến người nghe còn nhiều thắc mắc. (Câu chuyện của cô ấy kết thúc một cách đột ngột và không trọn vẹn, khiến người nghe còn nhiều thắc mắc.)
- Cảm giác hẫng tay khi chiếc xô đầy nước bỗng bị vỡ đáy. (Cảm giác tay bị hụt đột ngột khi chiếc xô đầy nước bỗng bị vỡ đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hẫng chân": bước hụt chân, mất điểm tựa ở chân.
- Đường trơn, bà cụ suýt hẫng chân ngã. (Đường trơn, bà cụ suýt bước hụt chân ngã.)
"hẫng hụt": (thường dùng) diễn tả trạng thái hẫng một cách rõ rệt hơn, nhấn mạnh cảm giác thiếu hụt, chông chênh.
- Sau khi con cái lập gia đình, ông cảm thấy cuộc sống hẫng hụt và trống trải. (Sau khi con cái lập gia đình, ông cảm thấy cuộc sống chông chênh và trống trải.)
"kết thúc một cách hẫng hụt": kết thúc đột ngột, không có hồi kết rõ ràng, để lại nhiều tiếc nuối.
- Bộ phim kết thúc một cách hẫng hụt khi nhân vật chính biến mất đột ngột. (Bộ phim kết thúc một cách đột ngột khi nhân vật chính biến mất đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
Hụt hẫng (tính từ): gần như đồng nghĩa, diễn tả cảm giác bất ngờ mất đi cái gì đó đang nương tựa, dựa vào, dẫn đến sự chênh vênh, thất vọng.
- Anh ấy cảm thấy hụt hẫng khi nhận tin dự án bị hủy. (Anh ấy cảm thấy thất vọng và chênh vênh khi nhận tin dự án bị hủy.)
Chông chênh (tính từ): không vững vàng, dễ đổ, dễ ngã; có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về sự mất thăng bằng.
- Chiếc thang đặt ở vị trí chông chênh. (Chiếc thang đặt ở vị trí không vững.)
Từ đồng nghĩa
- Chênh vênh: ở trạng thái không vững, dễ đổ.
- Đứt đoạn: bị ngắt quãng, không liên tục (nghĩa về sự gián đoạn).
Các cụm từ liên quan
Đứng hẫng: đứng trong tư thế mất thăng bằng, chân không bám vững.
- Nghe tin dữ, bà đứng hẫng người ra, mặt tái mét. (Nghe tin dữ, bà đứng sững người trong tư thế mất thăng bằng, mặt tái mét.)
Nói hẫng: nói chen ngang hoặc nói đứt quãng làm ngắt lời người khác một cách đột ngột.
- Cậu bé nói hẫng khi thấy mẹ về. (Cậu bé nói chen ngang đột ngột khi thấy mẹ về.)
Thành ngữ liên quan
- Hẫng như rơi xuống giếng: (thành ngữ so sánh) diễn tả cảm giác hẫng một cách mạnh mẽ, bất ngờ và sâu sắc, như cảm giác rơi tự do.
- Nghe tin công ty phá sản, lòng ông chủ hẫng như rơi xuống giếng. (Nghe tin công ty phá sản, lòng ông chủ cảm thấy chới với, bất ngờ như rơi xuống giếng.)