hậu sản

Học thuật
Thân thiện
hậu sản

Sản phụ cần được nghỉ ngơi đầy đủ để phòng tránh hậu sản.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các chứng bệnh hoặc tình trạng sức khỏe người phụ nữ có thể mắc phải sau khi sinh con: Thuật ngữ này dùng để chỉ chung các vấn đề về thể chất tinh thần xảy ra trong giai đoạn hậu sản (sau sinh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sản phụ cần được chăm sóc đặc biệt để tránh mắc các bệnh hậu sản.
    • Chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp người mẹ phục hồi nhanh phòng ngừa hậu sản.
    • ấy đang phải điều trị một chứng hậu sản kéo dài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bệnh hậu sản": Cụm từ thông dụng để chỉ cụ thể một chứng bệnh sau sinh.
    • Trầm cảm sau sinh một dạng bệnh hậu sản cần được quan tâm đúng mức.
  • "Đề phòng hậu sản": Chỉ việc thực hiện các biện pháp chăm sóc, phòng ngừa các vấn đề sau khi sinh.
    • Các mẹ nên nghỉ ngơi ăn uống đầy đủ để đề phòng hậu sản.
Biến thể từ gần giống
  • Thời kỳ hậu sản (cụm danh từ): Giai đoạn kéo dài 6 tuần đầu tiên sau khi sinh, khi cơ thể người mẹ dần trở về trạng thái bình thường trước khi mang thai.
  • Sản hậu (danh từ): Từ đồng nghĩa, ít dùng phổ biến hơn, cùng chỉ các chứng bệnh sau sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh sau sinh: Cách nói thông thường, dễ hiểu hơn cho cùng khái niệm.
Lưu ý
  • "Hậu sản" một thuật ngữ y khoa, thường được sử dụng trong các văn bản chuyên môn, tư vấn sức khỏe hoặc trong đời sống khi nói về sức khỏe sản phụ.
  • Không nên nhầm lẫn với giai đoạn "hậu sản" (postpartum period) – một giai đoạn thời gian, còn "hậu sản" (postpartum disorders) – các chứng bệnh có thể xảy ra trong giai đoạn đó. Trong tiếng Việt, từ "hậu sản" thường được hiểu theo nghĩa thứ hai (chỉ các chứng bệnh).
hậu sản

Sản phụ cần được nghỉ ngơi đầy đủ để phòng tránh hậu sản.

  1. dt. Các chứng bệnh của phụ nữ có thể mắc sau khi sinh đẻ nói chung: bệnh hậu sản đề phòng hậu sản.

Từ gần giống

Từ chứa "hậu sản"