hậu thuẫn

  1. d. Lực lượng ủng hộ, làm chỗ dựaphía sau. Làm hậu thuẫn cho cuộc đấu tranh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hậu thuẫn"

hậu thuẫn
Một đội bóng mạnh cần có sự hậu thuẫn vững chắc từ các cổ động viên.