hắt hơi

  1. éternuer
    • làm hắt hơi
      sternutatoire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hắt hơi"

hắt hơi
Một cậu bé hắt hơi vào chiếc khăn giấy.