hết cách

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Không còn phương cách, kế sách hay giải pháp nào khác: Diễn tả tình huống đã thử mọi cách có thể nhưng đều không đem lại kết quả, dẫn đến bế tắc không thể làm thêm được nữa.
    • Đến mức cùng cực, không còn lối thoát: Chỉ trạng thái tuyệt vọng, không còn hy vọng hay khả năng thay đổi tình thế.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Các bác sĩ đã cố gắng hết sức, nhưng bệnh tình của ông ấy quá nặng, thực sự hết cách rồi.
    • Tôi đã thử đủ mọi phương án để sửa chiếc máy tính này, nhưng cuối cùng vẫn hết cách, phải mang đi tiệm.
    • Công ty đang trong tình trạng phá sản, mọi nguồn vốn đều đã cạn kiệt, thật sự hết cách xoay xở.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đến mức hết cách": Nhấn mạnh trạng thái đã đạt đến điểm cùng cực, không còn lựa chọn nào.
    • Anh ta đã vay mượn khắp nơi, đến mức hết cách rồi.
  • "Thật hết cách!": Câu cảm thán thể hiện sự bất lực, chán nản trước một tình huống không thể giải quyết.
    • Con cứ nghịch phá không chịu nghe lời, thật hết cách!
Biến thể từ gần giống
  • tay (thành ngữ): Từ bỏ, chịu thua không thể làm được.
    • Trước tình huống hỗn loạn đó, anh ấy chỉ biết tay.
  • Bế tắc (tính từ): Ở trong tình trạng không tìm ra lối thoát, không phát triển được.
    • Cuộc đàm phán đã rơi vào thế bế tắc.
  • Cùng đường (tính từ): Đã đi đến đường cùng, hết lối.
    • Kẻ phạm tội cảm thấy mình đã cùng đường.
Từ đồng nghĩa
  • phương: Không còn phương cách nào.
  • Bất lực: Không khả năng để làm điều đó.
  • Tuyệt lộ: Đường cùng, hết lối đi.
Thành ngữ liên quan
  • "Nước đến chân mới nhảy": Để việc đến lúc nguy cấp mới lo giải quyết, thường dẫn đến tình trạng "hết cách".
    • Anh ấy cứ trì hoãn mãi, giờ nước đến chân mới nhảy thì đã hết cách rồi.
  • "Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh": Khi đã đến bước đường cùng, không còn cách nào khác, ai cũng phải ra sức.
    • Công việc kinh doanh thua lỗ nặng, đến mức giặc đến nhà đàn bà cũng đánh, nhưng vẫn hết cách cứu vãn.
hết cách
Anh ấy đã thử hết mọi cách sửa chiếc xe đạp nhưng cuối cùng vẫn hết cách.