hỉnh

  1. đg. (ph.). Phổng (mũi). cười, hai cánh mũi hỉnh lên. Sướng hỉnh mũi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hỉnh
Nó cười, hai cánh mũi hỉnh lên.