họ ngoại

họ ngoại

Mùa hè này, chúng tôi sẽ về quê bên họ ngoại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những người thuộc dòng họ bên mẹ: Chỉ những người quan hệ huyết thống với một người thông qua người mẹ. Đây cách gọi để phân biệt với "họ nội" (dòng họ bên cha).
    • Dòng họ của người mẹ: Chỉ toàn bộ gia tộc, tông chi của người mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo phong tục xưa, con cái thường lấy họ cha, nên họ ngoại ít được nhắc đến hơn. (Theo phong tục xưa, con cái thường lấy họ cha, nên dòng họ bên mẹ ít được nhắc đến hơn.)
    • Anh ấy rất thân thiết với các , các chú bên họ ngoại. (Anh ấy rất thân thiết với các , các chú thuộc dòng họ bên mẹ.)
    • Truyền thống họ ngoại của gia đình tôi rất coi trọng giáo dục. (Truyền thống dòng họ bên mẹ của gia đình tôi rất coi trọng giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bên họ ngoại": Cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể phía gia đình, người thân thuộc dòng họ mẹ.

    • Mùa này, chúng tôi sẽ về quê bên họ ngoại. (Mùa này, chúng tôi sẽ về quê phía gia đình bên mẹ.)
  • "Thuộc họ ngoại": Dùng để chỉ mối quan hệ hoặc đặc điểm thuộc về dòng họ bên mẹ.

    • Ngôi nhà cổ này tài sản thuộc họ ngoại của ông ấy. (Ngôi nhà cổ này tài sản thuộc về dòng họ bên mẹ của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Họ nội (danh từ): Dòng họ bên cha, đối lập với "họ ngoại".
  • Bên ngoại (danh từ): Cách nói tắt, thân mật hơn để chỉ "họ ngoại" hoặc nhà của mẹ.
  • Ngoại tộc (danh từ): Từ Hán Việt, cùng nghĩa với "họ ngoại".
Từ đồng nghĩa
  • Bên mẹ: Cách nói giản dị, dân dã để chỉ gia đình, họ hàng phía người mẹ.
  • Mẫu hệ: Chỉ dòng họ theo huyết thống người mẹ (thường dùng trong nhân chủng học hoặc xã hội học).
Các cụm từ liên quan
  • Họ hàng bên ngoại: Cụm từ nhấn mạnh đến các mối quan hệ thân thích cụ thể thuộc dòng họ mẹ.
    • Họ hàng bên ngoại của đứa trẻ rất đông. (Những người thân thuộc dòng họ mẹ của đứa trẻ rất đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Một giọt máu đào hơn ao nước lã": Thành ngữ nói về tình cảm ruột thịt, thường được viện dẫn để nói về sự gắn bó với cả họ nội lẫn họ ngoại.
  • "Chín đời chưa khỏi họ ngoại": Câu nói dân gian nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống bên ngoại rất bền chặt lâu dài.