học lỏm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Học bằng cách nghe, nhìn hoặc bắt chước người khác một cách không chính thức, không có người hướng dẫn bài bản: Hành động tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua quan sát, lắng nghe một cách tự nhiên, thường là khi người khác đang thực hiện hoặc nói về điều đó, mà không thông qua một khóa học hay sự chỉ dạy có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó chỉ học lỏm được vài câu tiếng Anh khi xem phim. (Nó chỉ tiếp thu được vài câu tiếng Anh một cách tự nhiên khi xem phim.)
- Cậu bé học lỏm cách sửa xe từ người anh họ. (Cậu bé học được cách sửa xe bằng việc quan sát người anh họ làm.)
- Không qua trường lớp, cô ấy học lỏm nghề may từ bà ngoại. (Không qua đào tạo chính thức, cô ấy học nghề may bằng cách quan sát và bắt chước bà ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"học lỏm được": diễn tả kết quả của việc tiếp thu một cách ngẫu nhiên, không chủ đích.
- Sau mấy tháng làm việc cùng, anh ấy đã học lỏm được nhiều kinh nghiệm quý. (Sau vài tháng làm việc cùng, anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý một cách tự nhiên.)
"chỉ là học lỏm": nhấn mạnh kiến thức/kỹ năng có được là không chính thức, không đầy đủ hoặc không chuyên sâu.
- Kiến thức của tôi về lập trình chỉ là học lỏm thôi, không bài bản. (Kiến thức lập trình của tôi chỉ là tiếp thu tự phát, không có hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
Học mót (động từ): có nghĩa tương tự "học lỏm", chỉ việc học hỏi một cách vụn vặt, rời rạc thông qua quan sát, nghe ngóng.
- Nó hay sang hàng xóm học mót cách trồng hoa. (Nó thường sang nhà hàng xóm để quan sát và học cách trồng hoa một cách rời rạc.)
Học lỏm lẻ (cụm động từ): nhấn mạnh tính chất rời rạc, không đầy đủ của việc học này.
- Những hiểu biết học lỏm lẻ ấy không đủ để anh ta hành nghề. (Những hiểu biết tiếp thu rời rạc ấy không đủ để anh ta hành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt chước (động từ): làm theo, làm giống như người khác. (Tuy nhiên, "bắt chước" rộng hơn, không nhất thiết hàm ý "học", còn "học lỏm" luôn nhấn mạnh mục đích tiếp thu kiến thức/kỹ năng.)
- Tiếp thu ngẫu nhiên (cụm động từ): tiếp thu một cách tình cờ, không có kế hoạch.
Từ trái nghĩa
- Học chính quy (cụm động từ): học theo một chương trình, hệ thống có tổ chức (ở trường lớp).
- Được đào tạo bài bản (cụm động từ): được dạy dỗ một cách có hệ thống, chuyên nghiệp.
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
- Học lỏm học lỏi (thành ngữ): diễn tả việc học hỏi một cách vụn vặt, chắp vá, không có trọng tâm và không đầy đủ.
- Làm nghề này mà chỉ học lỏm học lỏi thì không thể giỏi được. (Làm nghề này mà chỉ học hỏi một cách chắp vá thì không thể giỏi được.)
- Học bằng cách nghe, nhìn, bắt chước người khác, không có thầy, không có hệ thống: Học lỏm một bài hát.