dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

học

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "học"

nhiệt động học
nhi đồng học
nhịp điệu học
nhọc
nhọc lòng
nhọc nhằn
nhọc óc
nho học
niên đại học
niên học
nói chọc
nội tiết học
nông hóa học
nông học
nông địa học
nữ học
nữ học đường
độc chất học
đốc học
động học
động vật học
phả hệ học
phân hóa học
phân hoá học
phân học
Phạn học
phản khoa học
phân loại học
phân tính học
phản xạ học
pháp học
phật học
phổ hệ học
phổ học
phôi học
phôi sinh học
phong cách học
phòng học
phỏng sinh học
phương ngữ học
phương pháp học
quả học
quái thai học
quang hình học
quang hóa học
quang học
quang sinh học
que chọc lò
quốc học
siêu hìinh học
siêu tâm lí học
siêu toán học
sinh bệnh học
sinh hóa học
sinh hoá học
sinh học
sinh học vũ trụ
sinh lí học
sinh lý học
sinh thái học
sinh vật học
sơ học
số học
sơn văn học
sức học
sử học
tâm lí học
tâm lý học
tâm thần học
tân học
tập tính học
tây học
tế bào học
thạch học
Thái Học
thái học sinh
thẩm mĩ học
thẩm mỹ học
thần học
thận học
thanh quản học
thần kinh học
thần linh học
thần thoại học
thất học
thầy học
thể dục học
thi cử học
thiền học
thiên tượng học
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...