hỏi thi

  1. interroger dans un examen; examiner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hỏi thi"

hỏi thi
Giáo viên hỏi thi học sinh về các tác phẩm văn học trong học kỳ này.