hốc hác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gầy giơ xương, trông phờ phạc, mệt mỏi: Dùng để miêu tả vẻ mặt hoặc dáng người gầy gò, thiếu sức sống, thường do ốm đau, thiếu ngủ hoặc vất vả quá độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thức đêm lắm, mặt anh ấy trông thật hốc hác. (Do thức đêm nhiều, mặt anh ấy trông rất phờ phạc.)
- Bị ốm mấy hôm mà cô ấy hốc hác hẳn. (Chỉ bị ốm vài ngày mà cô ấy gầy gò, mệt mỏi hẳn đi.)
- Sau chuyến công tác dài ngày, dáng vẻ của ông giám đốc trở nên hốc hác. (Sau chuyến công tác dài, dáng vẻ của ông giám đốc trông gầy guộc và mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặt mày hốc hác": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh vẻ mặt tiều tụy, thiếu sinh khí.
- Sau trận ốm, mặt mày cậu bé hốc hác đi trông thấy.
- "người hốc hác": Miêu tả toàn bộ thân hình gầy guộc, yếu ớt.
- Nhìn người hốc hác của anh sau vụ tai nạn, ai cũng thương.
Biến thể và từ gần giống
- Hốc (danh từ): Chỉ cái hố, lỗ hổng. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác nghĩa, chỉ có hình thức ngữ âm tương tự).
- Hác (tính từ, ít dùng): Cũng có nghĩa là gầy, xanh xao. (Từ này thường không đứng độc lập mà kết hợp với "hốc" thành "hốc hác").
Từ đồng nghĩa
- Tiều tụy: Gầy yếu, tàn tạ (thường do bệnh tật, tuổi già).
- Phờ phạc: Mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống rõ rệt.
- Xanh xao, vàng vọt: Nhợt nhạt, thiếu máu (thường đi kèm với vẻ gầy yếu).
- Gầy gò, gầy guộc: Chỉ trạng thái gầy, ốm (nhưng có thể không nhấn mạnh sự mệt mỏi, phờ phạc như "hốc hác").
Từ trái nghĩa
- Hồng hào: Có da dẻ tươi tốt, khỏe mạnh.
- Phì nhiêu, mập mạp: Đầy đặn, có da có thịt.
- Căng tràn sức sống: Tràn đầy sinh lực, khỏe khoắn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hốc hác" mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường dùng để miêu tả một trạng thái tiêu cực, đáng lo ngại về sức khỏe hoặc tinh thần. Nên thận trọng khi dùng để miêu tả người khác trực tiếp.
- Đây là một từ thuần Việt, thường được dùng trong văn nói và văn viết miêu tả.
- tt. Gầy giơ xương, trông phờ phạc, mệt mỏi: thức đêm lắm, mặt hốc hác bị ốm mấy hôm mà hốc hác hẳn.