hối quá

Học thuật
Thân thiện
hối quá

Hối quá, tôi đã làm bạn buồn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hối lỗi, sự ăn năn: "hối quá" chỉ trạng thái tâm lý hối hận, ăn năn đã phạm phải lỗi lầm hoặc sai sót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi nói lời cay độc, ấy cảm thấy một nỗi hối quá khôn nguôi.
    • Anh ấy thú nhận tội lỗi với vẻ mặt đầy hối quá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng hối quá": tấm lòng, cảm xúc ăn năn hối cải.

    • Lòng hối quá chân thành của anh ta đã khiến mọi người động lòng tha thứ.
  • "nỗi hối quá": nỗi lòng, cảm giác day dứt lỗi lầm.

    • Nỗi hối quá cứ dày anh mỗi đêm.
Biến thể từ gần giống
  • Hối hận (động từ/danh từ): ăn năn, hối tiếc về lỗi lầm.

    • Anh ta hối hận những hành động thiếu suy nghĩ của mình.
  • Ăn năn (động từ): cảm thấy hối hận muốn sửa chữa.

    • Kẻ phạm tội tỏ ra ăn năn trước tòa.
Từ đồng nghĩa
  • Hối cải: vừa hối hận vừa quyết tâm sửa đổi.
  • Day dứt: cảm giác bứt rứt, không yên lòng điều đó (thường lỗi lầm).
Lưu ý sử dụng
  • "Hối quá" một danh từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh đến cảm giác hối tiếc, đau khổ trong tâm hồn sau khi ý thức được lỗi lầm, chứ không chỉ đơn thuần sự tiếc nuối.
hối quá

Hối quá, tôi đã làm bạn buồn.

  1. Nh. Hối lỗi.

Từ chứa "hối quá"