hồ lơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhúng quần áo trắng đã giặt sạch vào nước có pha phẩm xanh loãng để làm cho chúng trông trắng sáng và đẹp hơn. Đây là một bước trong quy trình giặt giũ truyền thống, sử dụng một lượng nhỏ phẩm màu xanh dương (thường gọi là "xanh hồ lơ" hay "phẩm xanh") để trung hòa sắc vàng tự nhiên trên vải, tạo cảm giác màu trắng trở nên tươi sáng và sạch sẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi giặt, mẹ tôi thường hồ lơ áo sơ mi trắng của bố.
- Quần áo trẻ em dễ bị ố vàng, vì vậy nên hồ lơ chúng thường xuyên.
- Công đoạn cuối cùng của việc giặt là hồ lơ để quần áo trắng tinh lên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hồ lơ" như một danh từ phiếm chỉ: Đôi khi trong ngữ cảnh nói chuyện, "hồ lơ" có thể được dùng để chỉ chính loại phẩm màu xanh dùng cho việc này.
- Mua cho mẹ một lọ hồ lơ. (Ý nói mua lọ phẩm xanh để hồ lơ quần áo).
Biến thể và từ gần giống
- Xanh hồ lơ (danh từ): Tên gọi khác của loại phẩm màu xanh dương đặc biệt dùng trong công việc này.
- Giặt hồ (động từ): Một quy trình giặt giũ truyền thống bao gồm các bước như giặt, hồ (làm cứng vải bằng nước hồ tinh bột) và hồ lơ.
- Làm trắng (động từ): Hành động tổng quát hơn, có thể bao gồm việc hồ lơ hoặc sử dụng các chất tẩy trắng hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Áp dụng phẩm xanh: Cách diễn đạt mô tả trực tiếp hành động.
- Làm tươi trắng: Nhấn mạnh vào mục đích cuối cùng của việc hồ lơ.
Lưu ý sử dụng
- Hồ lơ là một từ chuyên dùng trong lĩnh vực giặt giũ và bảo quản vải, đặc biệt là với đồ trắng bằng vải cotton. Từ này ít phổ biến trong giới trẻ ngày nay do sự xuất hiện của các loại bột giặt và nước xả vải có chức năng làm trắng hiện đại.
- Hành động hồ lơ thường được thực hiện sau khi giặt sạch và trước khi phơi khô quần áo.
- Nhúng quần áo trắng đã giặt sạch vào nước có pha phẩm xanh loãng cho đẹp.