hồng ngâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hồng đã được xử lý bằng cách ngâm nước để loại bỏ vị chát: "hồng ngâm" là quả hồng tươi được ngâm trong nước sạch trong một khoảng thời gian nhất định, thường là nước vo gạo hoặc nước lã, để chất tanin gây chát bị khử đi, giúp quả trở nên ngọt và giòn hơn khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa này, mẹ tôi thường mua hồng về để làm hồng ngâm. (Vào mùa này, mẹ tôi thường mua hồng về để làm hồng ngâm.)
- Hồng ngâm ăn giòn và ngọt, không còn vị chát như hồng mới hái. (Hồng ngâm ăn giòn và ngọt, không còn vị chát như hồng mới hái.)
- Trên mâm ngũ quả ngày Tết, nhiều gia đình thường bày hồng ngâm. (Trên mâm ngũ quả ngày Tết, nhiều gia đình thường bày hồng ngâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hồng ngâm nước vo gạo": chỉ cụ thể phương pháp ngâm hồng trong nước vo gạo để khử chát, một cách làm truyền thống phổ biến.
- Theo kinh nghiệm dân gian, làm hồng ngâm nước vo gạo sẽ cho quả giòn và thơm hơn. (Theo kinh nghiệm dân gian, làm hồng ngâm nước vo gạo sẽ cho quả giòn và thơm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hồng giòn (danh từ): cũng thường dùng để chỉ hồng ngâm, nhấn mạnh đến độ giòn của quả sau khi xử lý.
- Hồng chát (danh từ): quả hồng còn tươi, chưa qua xử lý ngâm nước, vẫn còn vị chát.
Từ đồng nghĩa
- Hồng ngâm nước: cách gọi mô tả đầy đủ hơn về phương pháp chế biến.
- Hồng đã khử chát: cụm từ nhấn mạnh vào đặc tính đã được xử lý để hết chát của quả.
Thành ngữ liên quan
- Hồng đã thả vào nước trong một thời gian để hết vị chát.