hồng thủy

Học thuật
Thân thiện
hồng thủy

Một cơn hồng thủy lớn bao phủ cả vùng đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận lụt lớn thời thái cổ, thường được nhắc đến trong các truyền thuyết kinh sách: "hồng thủy" dùng để chỉ một thảm họa thiên nhiên khủng khiếp, trận đại hồng thủy được cho đã nhấn chìm thế giới trong quá khứ xa xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyền thuyết kể về một trận hồng thủy đã xóa sạch mọi sự sống.
    • Câu chuyện về trận hồng thủy xuất hiện trong nhiều nền văn hóa cổ đại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơn hồng thủy": cụm từ nhấn mạnh tính chất dữ dội, quy mô lớn của trận lụt.
    • Thiên tai ấy được miêu tả như một cơn hồng thủy.
  • "sau hồng thủy": dùng để chỉ thời kỳ sau một biến cố tàn khốc, mang tính hủy diệt lớn.
    • Thế giới sau hồng thủy bắt đầu một chu kỳ sống mới.
Biến thể từ gần giống
  • Đại hồng thủy (danh từ): cách gọi nhấn mạnh hơn về quy mô mức độ khủng khiếp của trận lụt, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo.
    • Truyện kể về trận đại hồng thủy trong Kinh Thánh.
  • Lụt lớn (danh từ): cách diễn đạt thông thường, ít tính truyền thuyết hơn, chỉ một trận lụt quy mô rộng.
  • Nạn lụt (danh từ): từ chỉ chung các thảm họa lụt.
Từ đồng nghĩa
  • Trận lụt lớn: cách nói mô tả thông thường.
  • Nạn nước: từ cổ, ít dùng, chỉ tai họa do nước gây ra.
Thành ngữ liên quan
  • "Hồng thủy mông sơn": thành ngữ cổ, văn chương, ý chỉ nước lụt mênh mông, dâng cao ngập cả núi, nhấn mạnh sức tàn phá khủng khiếp.
    • Cảnh tượng tang thương tựa hồng thủy mông sơn.
hồng thủy

Một cơn hồng thủy lớn bao phủ cả vùng đất.

  1. Nạn lụt to thời thái cổ, theo truyền thuyết.

Từ chứa "hồng thủy"